Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demonstrativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc thể hiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being demonstrative.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
demonstrativeness
demonstrative
Có tính chứng minh
tính từ, danh từ
demonstrat
e
Chứng minh, thể hiện, bộc lộ
động từ
demonstrative
ly
Cởi mở, phóng khoáng
trạng từ
undemonstrative
Kín đáo, giữ gìn, không hay thổ lộ tâm tình
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
demonstrative
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc thể hiện
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc thể hiện
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc thể hiện