Dịch

demiglace

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nước sốt màu nâu đậm đà trong ẩm thực Pháp, thường được làm từ nước luộc thịt bê và nước sốt Espagnole, được dùng riêng lẻ hoặc làm nền cho các loại nước sốt khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich brown sauce in French cuisine, typically made from veal stock and espagnole sauce, used by itself or as a base for other sauces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demiglaceDạng gốc (base form)
  2. demiglacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdemi-glace

AI