Dịch

demi-toilette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc váy cầu kỳ nhưng kém hơn so với chiếc váy đầy đủdanh từkhông đếm được (uncountable)Dress that is elaborate but less so than full dress.

Ví dụ

  • , ; . , , .

AI