Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dementia café
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với memory café
danh từ
Synonym of memory café.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dementia café
Dạng gốc
(base form)
dementia café
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
memory café
AI
1
Đồng nghĩa với memory café
1
Đồng nghĩa với memory café
1
Đồng nghĩa với memory café