Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demarcationalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xu hướng phân định ranh giới (phân chia theo thứ bậc)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A propensity to demarcate (divide hierarchically)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
demarcationalist
demarcation
Nguồn gốc
(etymology)
demarcational
+
-ism
AI
1
Xu hướng phân định ranh giới (phân chia theo thứ bậc)
1
Xu hướng phân định ranh giới (phân chia theo thứ bậc)
1
Xu hướng phân định ranh giới (phân chia theo thứ bậc)