Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demagnetizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái khử từ, bộ khử từ
danh từ
Any device (often a furnace) that is used to remove magnetization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demagnetizer
Dạng gốc
(base form)
demagnetizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
demagnetize
+
-er
AI
1
Cái khử từ
1
Cái khử từ
1
Cái khử từ