delta-sigma converter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hệ thống điện tử được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số (hoặc ngược lại)danh từAny electronic system used to convert analog signals to digital (or vice versa)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delta-sigma converterDạng gốc (base form)
- delta-sigma convertersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa