Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deliriogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sản xuất hoặc thúc đẩy sự phát triển của mê sảng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing, or precipitating the development of delirium
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
deliriogen
AI
1
Sản xuất hoặc thúc đẩy sự phát triển của mê sảng
1
Sản xuất hoặc thúc đẩy sự phát triển của mê sảng
1
Sản xuất hoặc thúc đẩy sự phát triển của mê sảng