Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deitalicization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình phi kim hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of deitalicizing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
italicization
AI
1
Quá trình phi kim hóa
1
Quá trình phi kim hóa
1
Quá trình phi kim hóa