Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deictical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tính chất quyết định
tính từ
deictic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deictical
Dạng gốc
(base form)
more deictical
So sánh hơn
(comparative)
most deictical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deictical
deictical
ly
Xem deictic
trạng từ
deictical
ity
Tính phi chính xác
danh từ
AI
1
Có tính chất quyết định
1
Có tính chất quyết định
1
Có tính chất quyết định