Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deictic center
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với origo
danh từ
Synonym of origo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deictic center
Dạng gốc
(base form)
deictic center
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
origo
AI
1
Đồng nghĩa với origo
1
Đồng nghĩa với origo
1
Đồng nghĩa với origo