Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dehydroquinate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit dehydroquinic
danh từ
Any salt or ester of dehydroquinic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dehydroquinate
Dạng gốc
(base form)
dehydroquinate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dehydro-
+
quinate
AI
1
Các muối hoặc este của axit dehydroquinic
1
Các muối hoặc este của axit dehydroquinic
1
Các muối hoặc este của axit dehydroquinic