Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
degustation menu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tasting menu
danh từ
Synonym of tasting menu.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
degustation menu
Dạng gốc
(base form)
degustation menu
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tasting menu
AI
1
Đồng nghĩa với tasting menu
1
Đồng nghĩa với tasting menu
1
Đồng nghĩa với tasting menu