Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
degreasant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất tẩy nhờn
danh từ
Synonym of degreaser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
degreasant
Dạng gốc
(base form)
degreasant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
degreaser
AI
1
Chất tẩy nhờn
1
Chất tẩy nhờn
1
Chất tẩy nhờn