Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
degenerative feedback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với negative feedback
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of negative feedback
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
negative feedback
AI
1
Đồng nghĩa với negative feedback
1
Đồng nghĩa với negative feedback
1
Đồng nghĩa với negative feedback