Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
degaussing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khử từ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The process of something being degaussed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
degaussing
Dạng gốc
(base form)
degaussing
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
degaussing
degauss
Giải từ (làm cho tàu không bị ảnh hưởng của từ trường, để tránh mìn từ trường)
động từ, danh từ
AI
1
Khử từ
1
Khử từ
1
Khử từ