Dịch

degaussing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khử từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of something being degaussed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. degaussingDạng gốc (base form)
  2. degaussingsSố nhiều (plural)

AI