Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
degausser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ khử từ
danh từ
A device that performs degaussing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
degausser
Dạng gốc
(base form)
degausser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
degauss
+
-er
AI
1
Bộ khử từ
1
Bộ khử từ
1
Bộ khử từ