Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
degasifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy khử khí
danh từ
A machine for degasifying.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
degasifier
Dạng gốc
(base form)
degasifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
degasify
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
degasser
Trái nghĩa
gasifier
AI
1
Máy khử khí
1
Máy khử khí
1
Máy khử khí