Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
degarelix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liệu pháp hormone được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A hormonal therapy used in the treatment of prostate cancer.
AI
1
Liệu pháp hormone được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt
1
Liệu pháp hormone được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt
1
Liệu pháp hormone được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt