Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defunder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm ô uế một cái gì đó
danh từ
One who defunds something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defunder
Dạng gốc
(base form)
defunder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người làm ô uế một cái gì đó
1
Người làm ô uế một cái gì đó
1
Người làm ô uế một cái gì đó