Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deflux
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triều xuống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
downward flow
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deflux
deflux
ion
Chất lỏng chảy ra hoặc chảy ra từ mũi trong bệnh catarrh
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
defluxus
Ví dụ
The
cause
is
a
temperate
conglutination
;
for
both
bodies
are
clammy
and
viscous
,
and
do
bridle
the
deflux
of
humours
to
the
hurts
,
without
penning
them
in
too
much
AI
1
Triều xuống
1
Triều xuống
1
Triều xuống