Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defence-splitting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vượt qua giữa các hậu vệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Passing between defenders.
AI
1
Vượt qua giữa các hậu vệ
1
Vượt qua giữa các hậu vệ
1
Vượt qua giữa các hậu vệ