Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deep-seeded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trứng gà sâu
tính từ
Eggcorn of deep-seated.
AI
1
Trứng gà sâu
1
Trứng gà sâu
1
Trứng gà sâu