Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dedans
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khán đài bên
danh từ
A division, at one end of a tennis court, for spectators.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
dedans
AI
1
Khán đài bên
1
Khán đài bên
1
Khán đài bên