ded
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ bắt nạt tân binhdanh từA person who inflicts dedovshchina (a kind of hazing ritual).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dedDạng gốc (base form)
- dedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ded Morozdanh từ riêng | danh từ riêng | Người đàn ông hư cấu trong văn hóa Slav đi tặng quà cho trẻ em vào đêm giao thừa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)