Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decylmaltoside
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất hoạt động bề mặt có cấu trúc là decyl maltoside
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A surfactant whose structure is that of a decyl maltoside.
Nguồn gốc
(etymology)
decyl
+
maltoside
AI
1
Chất hoạt động bề mặt có cấu trúc là decyl maltoside
1
Chất hoạt động bề mặt có cấu trúc là decyl maltoside
1
Chất hoạt động bề mặt có cấu trúc là decyl maltoside