Dịch

decoden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang trí trang trí công phu trên vỏ điện thoại, kết hợp các hạt charm và tác phẩm điêu khắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Ornate decoration of phone cases, incorporating charms and sculpture.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtデコ電deko-den
  2. từ tiếng Anhdecoration

AI