Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decimemide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống co giật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An anticonvulsant drug.
AI
1
Loại thuốc chống co giật
1
Loại thuốc chống co giật
1
Loại thuốc chống co giật