Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decentralizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phân quyền
danh từ
One who decentralizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decentralizer
Dạng gốc
(base form)
decentralizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decentralize
+
-er
AI
1
Người phân quyền
1
Người phân quyền
1
Người phân quyền