Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decentral planning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với decentralized planning
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of decentralized planning.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decentralized planning
AI
1
Đồng nghĩa với decentralized planning
1
Đồng nghĩa với decentralized planning
1
Đồng nghĩa với decentralized planning