deceiving
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lừa dối, hành vi lừa dốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)deception
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deceivingDạng gốc (base form)
- deceivingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| looks can be deceivingcụm từ | cụm từ | Người, địa điểm, đồ vật hoặc tình huống có thể rất khác so với vẻ ngoài của nó ngay từ cái nhìn đầu tiên |
| deceiving knightdanh từ | danh từ | Nấm Tricholoma sejunctum |
Họ từ (word family)
cùng gốc deceivingVí dụ
- .Ảnh chụp có thể đánh lừa thị giác.
- !Anh đang lừa dối mọi người!
- .Sami đang lừa dối Layla.