Dịch

debris basin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ sở để hứng các dòng mảnh vụn, để bẫy các mảnh vụn thực vật và trầm tích, chẳng hạn như sỏi, đá cuội, cành cây, thân cây; nhưng để nước chảy ra; ngăn chặn sự phá hủy do ngập lụt mảnh vụn và nước dâng ở hạ lưudanh từA facility to catch debris flows, to trap vegetative and sedimentary debris, such as gravel, boulders, branches, trunks; but allow water to drain; to prevent destruction from debris inundation and surge front downstream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. debris basinDạng gốc (base form)
  2. debris basinsSố nhiều (plural)

AI