Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deboonker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gỡ rối hoặc kiểm tra thực tế
danh từ
A debunker or fact checker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deboonker
Dạng gốc
(base form)
deboonker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
debunk
+
-oomer
AI
1
Người gỡ rối hoặc kiểm tra thực tế
1
Người gỡ rối hoặc kiểm tra thực tế
1
Người gỡ rối hoặc kiểm tra thực tế