Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debitterization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình ghi nợ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of debitterizing.
AI
1
Quá trình ghi nợ
1
Quá trình ghi nợ
1
Quá trình ghi nợ