Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deathmatcher
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người chơi trong một trận đấu tử thần
danh từ
One who plays in a deathmatch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deathmatcher
Dạng gốc
(base form)
deathmatcher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deathmatch
+
-er
AI
1
Người chơi trong một trận đấu tử thần
1
Người chơi trong một trận đấu tử thần
1
Người chơi trong một trận đấu tử thần