Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deanesmithite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất màu đỏ cam triclinic-pinacoidal có chứa crom, thủy ngân, oxy và lưu huỳnh
danh từ
A triclinic-pinacoidal orange red mineral containing chromium, mercury, oxygen, and sulfur.
AI
1
thủy ngân
1
thủy ngân
1
thủy ngân