deafmutism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng câm điếcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being a deaf-mute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deafmutismDạng gốc (base form)
- deafmutismsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa