Dịch

dead-handedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất của sự bế tắcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being dead-handed.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - , ...

AI