dazzle camouflage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu sơn được sử dụng trên tàu, chủ yếu trong Thế chiến thứ nhất, bao gồm một mẫu phức tạp gồm các hình dạng hình học có màu sắc tương phản, ngắt quãng và giao nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A paint scheme used on ships, mainly during World War I, consisting of a complex pattern of geometric shapes in contrasting colors, interrupting and intersecting each other.