Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
day-blindness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng quáng gà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being day-blind.
Nguồn gốc
(etymology)
day-blind
+
-ness
AI
1
Chứng quáng gà
1
Chứng quáng gà
1
Chứng quáng gà