day-age
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa sáng tạo thời đạitính từkhông so sánh (not comparable)Of or related to day-age creationism.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| day-age creationismdanh từ | danh từ | Loại chủ nghĩa sáng tạo trên Trái đất cũ thừa nhận rằng sáu ngày được đề cập trong câu chuyện sáng tạo của Sáng thế ký không phải là những ngày bình thường 24 giờ mà là những khoảng thời gian dài hơn nhiều (từ hàng nghìn đến hàng tỷ năm) |
| day-age creationisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa sáng tạo thời đại |
| day-agerdanh từ | danh từ | Nhà sáng tạo thời đại; một người đề xướng chủ nghĩa sáng tạo thời đại |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ day-age creationism