Dịch

day-age

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa sáng tạo thời đạitính từkhông so sánh (not comparable)Of or related to day-age creationism.

Cụm từ (phrase)

day-age creationismdanh từLoại chủ nghĩa sáng tạo trên Trái đất cũ thừa nhận rằng sáu ngày được đề cập trong câu chuyện sáng tạo của Sáng thế ký không phải là những ngày bình thường 24 giờ mà là những khoảng thời gian dài hơn nhiều (từ hàng nghìn đến hàng tỷ năm)
day-age creationisttính từ, danh từThuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa sáng tạo thời đại
day-agerdanh từNhà sáng tạo thời đại; một người đề xướng chủ nghĩa sáng tạo thời đại

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ day-age creationism

Ví dụ

AI