Dịch

dau miu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Măng đậu tuyết trong ẩm thực Trung Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)snow pea shoots in Chinese cuisine

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quảng Đông豆苗dau6 miu4

AI