Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dau miu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Măng đậu tuyết trong ẩm thực Trung Quốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
snow pea shoots in Chinese cuisine
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Quảng Đông
豆苗
dau6 miu4
AI
1
Măng đậu tuyết trong ẩm thực Trung Quốc
1
Măng đậu tuyết trong ẩm thực Trung Quốc
1
Măng đậu tuyết trong ẩm thực Trung Quốc