Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dative bond
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liên kết tọa độ
danh từ
coordinate bond
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dative bond
Dạng gốc
(base form)
dative bond
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Liên kết tọa độ
1
Liên kết tọa độ
1
Liên kết tọa độ