Dịch

datil yucca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại yucca có quả ăn được khác với chà là hoặc chuối, và có nguồn gốc từ các sa mạc phía tây nam Hoa Kỳ và miền bắc Mexico, Yucca baccatadanh từA yucca with edible fruit variously compared to dates or bananas, and native to the deserts of the southwestern US and northern Mexico, Yucca baccata

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. datil yuccaDạng gốc (base form)
  2. datil yuccasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhadátil“date”

AI