Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data-structured coupling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stamp coupling
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of stamp coupling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stamp coupling
AI
1
Đồng nghĩa với stamp coupling
1
Đồng nghĩa với stamp coupling
1
Đồng nghĩa với stamp coupling