Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data smoothing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình toán học để khớp một đường cong trơn tru với các điểm dữ liệu phân tán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mathematical process of fitting a smooth curve to dispersed data points.
AI
1
Quá trình toán học để khớp một đường cong trơn tru với các điểm dữ liệu phân tán
1
Quá trình toán học để khớp một đường cong trơn tru với các điểm dữ liệu phân tán
1
Quá trình toán học để khớp một đường cong trơn tru với các điểm dữ liệu phân tán