Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dashiki
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo len chui đầu sặc sỡ và rộng (người Tây Phi)
danh từ
A loose and brightly-colored African shirt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dashiki
Dạng gốc
(base form)
dashiki
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Yoruba
dàńṣíkí
AI
1
Áo len chui đầu sặc sỡ và rộng (người Tây Phi)
1
Áo len chui đầu sặc sỡ và rộng (người Tây Phi)
1
Áo len chui đầu sặc sỡ và rộng (người Tây Phi)