Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daphnetin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất tinh thể không màu, 7,8-dihydroxycoumarin, được chiết xuất từ daphnin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A colourless crystalline substance, 7,8-dihydroxycoumarin, extracted from daphnin.
AI
1
Chất tinh thể không màu
1
Chất tinh thể không màu
1
Chất tinh thể không màu