Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
danielsite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất màu xám trực giao có chứa đồng, thủy ngân, bạc và lưu huỳnh
danh từ
An orthorhombic gray mineral containing copper, mercury, silver, and sulfur.
AI
1
thủy ngân
1
thủy ngân
1
thủy ngân