Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
damning evidence
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Chứng cớ làm cho ai bị kết tội
cụm từ
AI
1
Chứng cớ làm cho ai bị kết tội
1
Chứng cớ làm cho ai bị kết tội
1
Chứng cớ làm cho ai bị kết tội